white willow

Định nghĩa

Danh từ: Cây liễu trắng (tên khoa học: Salix alba) - Một loại cây liễu lớn nguồn gốc từ châu Âu, châu Á Bắc Phi, đặc trưng bởi lông màu xám trắng (canescent) vỏ cây màu xám. Cây thường mọc ở ven sông, suối vùng đất ẩm.

dụ sử dụng
  • (Cây liễu trắng thường được trồng gần sông để ngăn xói mòn đất.)
  • (Một cây liễu trắng trưởng thành có thể cao tới 30 mét.)
  • (Vỏ của cây liễu trắng chứa salicin, một chất giảm đau tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white willow bark": vỏ cây liễu trắng, thường được sử dụng trong y học cổ truyền để làm thuốc giảm đau hạ sốt.
    • White willow bark has been used for centuries to treat headaches. (Vỏ cây liễu trắng đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để chữa đau đầu.)
  • "white willow extract": chiết xuất từ cây liễu trắng, thành phần trong một số sản phẩm chăm sóc da.
    • Many anti-aging creams contain white willow extract. (Nhiều loại kem chống lão hóa chứa chiết xuất cây liễu trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crack willow (cây liễu giòn): một loại cây liễu khác bóng vỏ nứt nẻ.
  • Weeping willow (cây liễu rủ): loại cây liễu cành rủ xuống, thường được trồng làm cảnh.
  • Salicin (chất salicin): hợp chất hóa học trong vỏ cây liễu, tiền chất của aspirin.
Từ đồng nghĩa
  • Salix alba: tên khoa học chính thức của cây liễu trắng.
  • European willow: cây liễu châu Âu (thường dùng để chỉ cùng loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "white willow" đây danh từ chỉ cây cối.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "white willow".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

white willow
A white willow grows beside a quiet riverbank.